Công khai — không phí ẩn
Bảng giá thủ tục nenkin trọn gói 2 lần
Một mức phí — lo trọn cả khoản nenkin một lần lẫn hoàn thuế 20,42%,
tính theo tổng thời gian bạn đã làm việc tại Nhật:
| Nhóm | Thời gian làm việc tại Nhật | Hệ số nenkin | Phí trọn gói |
| I | Dưới 12 tháng | 0,5 | 7.700 JPY |
| II | 12 – 17 tháng | 1,1 | 8.800 JPY |
| III | 18 – 23 tháng | 1,6 | 9.900 JPY |
| IV | 24 – 29 tháng | 2,2 | 11.000 JPY |
| V | 30 – 35 tháng | 2,7 | 12.100 JPY |
| VI | 36 – 41 tháng | 3,3 | 12.100 JPY |
| VII | 42 – 47 tháng | 3,8 | 12.100 JPY |
| VIII | 48 – 53 tháng | 4,4 | 12.100 JPY |
| IX | 54 – 59 tháng | 4,9 | 12.100 JPY |
| X | Từ 60 tháng trở lên | 5,5 | 12.100 JPY |
Tỷ giá quy đổi theo đơn vị chuyển tiền quốc tế tại ngày chuyển tiền lần 2 (ví dụ: Dcom).
Hệ số nenkin là hệ số dùng trong công thức tính tiền của Cơ quan Hưu trí Nhật — hệ số càng cao, tiền nhận lại càng nhiều.
Chi phí phát sinh (chỉ khi có)
| Trường hợp | Phí |
| Cắt địa chỉ lưu trú | 3.300 JPY |
| Lấy lại giấy báo lần 1 | 4.400 JPY |
Chi phí phụ chỉ phát sinh khi hồ sơ thiếu giấy tờ, chưa đủ điều kiện làm thủ tục,
hoặc bạn có yêu cầu ngoài phạm vi dịch vụ. Chuẩn bị đủ giấy tờ theo hướng dẫn của
An An là cách tiết kiệm nhất — và nhanh nhất để nhận đủ 2 lần tiền nenkin.